Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tổ công tác" (1)

tổ công tác
Tiếng Anh Danh từtask force, working group
Từ vựng của tôi
Tổ công tác được thành lập để giải quyết vấn đề.
A task force was established to solve the problem.

swap_horiz Từ liên quan "tổ công tác" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tổ công tác" (1)

Tổ công tác được thành lập để giải quyết vấn đề.
A task force was established to solve the problem.